cố sự
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyện cũ, việc đã qua: "cố sự" chỉ những sự kiện, câu chuyện, hoặc tình huống đã xảy ra trong quá khứ, thường mang tính chất lịch sử hoặc kỷ niệm.
- Việc xưa, chuyện cũ: Trong văn cảnh cổ điển, "cố sự" được dùng để nói về những điều đã cũ, không còn tính thời sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những cố sự của làng quê được truyền lại qua nhiều thế hệ. (Những chuyện cũ ở làng quê được kể lại từ đời này sang đời khác.)
- Anh ấy thích nghe kể về cố sự trong triều đại nhà Lê. (Anh ấy thích nghe những câu chuyện lịch sử thời nhà Lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cố sự tích": câu chuyện cũ, truyện cổ tích.
- Cố sự tích về Thánh Gióng là bài học về lòng yêu nước. (Câu chuyện cũ về Thánh Gióng dạy ta về tinh thần yêu nước.)
"ôn cố sự": nhắc lại chuyện cũ, hồi tưởng quá khứ.
- Người già thường ngồi ôn cố sự bên ấm trà. (Người già thường nhắc lại chuyện xưa khi uống trà.)
Biến thể và từ gần giống
Cố (tính từ): cũ, xưa.
- Đồ cố (đồ vật cũ kỹ).
Sự (danh từ): việc, chuyện.
- Sự việc (chuyện xảy ra).
Cố nhân (danh từ): người cũ, bạn cũ.
- Gặp lại cố nhân sau nhiều năm. (Gặp lại người bạn cũ sau nhiều năm xa cách.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyện xưa: câu chuyện về quá khứ.
- Việc cũ: sự việc đã qua.
- Lịch sử: những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Thành ngữ liên quan
- Cố sự không quên: chuyện cũ không thể nào quên.
- Dù thời gian trôi, cố sự không quên trong lòng ông. (Dù thời gian qua, chuyện cũ vẫn in sâu trong ký ức của ông.)